Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nai
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 51 mg 2%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,48 mg 37%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 6,3 µg 263%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 202 mg 16%
- Kali 318 mg 7%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,25 mg 28%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 9,7 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 23 g | 0 g | 2,4 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 34 | 6,5 g | 0 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 68 | 13 g | 0 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 17 | 3,3 g | 0 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 102 | 20 g | 0 g | 2,1 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 136 | 26 g | 0 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 12 g | 0 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 34 g | 0 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 46 g | 0 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 57 g | 0 g | 6,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nai sừng tấm xaysống172 kcal / 100 g
- Thịt nai sừng tấmsống, thổ dân alaska103 kcal / 100 g
- Thịt nai xaysống111 kcal / 100 g
- Thịt nai xàosống128 kcal / 100 g
- Thịt nai quaykhông có nước sốt161 kcal / 100 g
- Thịt hươuchỉ phần nạc, sống91 kcal / 100 g
- Thịt tuần lộcthịt thú rừng, nấu chín, nướng167 kcal / 100 g
- Nai sừng tấmsống102 kcal / 100 g
- Thăn lưng hươusống112 kcal / 100 g
- Thăn ngoại hươusống102 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nai
Thịt nai nên ướp thế nào để không bị khô?
Thái ngang thớ, ướp với sả, tỏi, tiêu và chút dầu ăn khoảng 30 phút; hạn chế ngâm lâu với giấm hoặc chanh vì mặt thịt dễ bở. Thịt nai ít mỡ, nên nướng hoặc áp chảo nhanh trên lửa lớn.
Thịt nai nướng hoặc áp chảo trong bao lâu?
Với miếng thăn dày khoảng 2–3 cm, áp chảo nóng khoảng 3–4 phút mỗi mặt rồi để nghỉ 3 phút trước khi thái. Nếu nướng, trở mặt thường xuyên và tránh nướng quá lâu để thịt không khô.
Thịt nai thường được chế biến thành món gì?
Bạn có thể làm nai né, nai nhúng giấm, nai nướng sả hoặc xào lăn. Thịt thái lát mỏng hợp với món nhúng và xào; miếng thăn dày hợp áp chảo hoặc nướng.
Thịt nai sống để được bao lâu trong tủ lạnh?
Để thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong vòng 1–2 ngày; muốn giữ lâu hơn thì chia phần, bọc kín rồi cấp đông. Rã đông trong ngăn mát, không để thịt sống ở nhiệt độ phòng.
Làm sao biết thịt nai đã chín an toàn?
Dùng nhiệt kế thực phẩm kiểm tra phần dày nhất: miếng thịt nguyên khối đạt ít nhất 63 °C rồi nghỉ 3 phút; thịt nai xay đạt 71 °C. Thịt săn bên ngoài chưa đủ để xác nhận phần giữa đã chín.
Một khẩu phần thịt nai thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần thịt chín thường khoảng 85 g, cỡ một lòng bàn tay. Lượng đạm trong 100 g thịt nai là 23 g; thịt nai cũng giàu vitamin B12.
Thịt nai có nhiều mỡ hơn thịt tuần lộc không?
Theo mỗi 100 g, thịt tuần lộc có 3,36 g chất béo, so với 2,4 g trong thịt nai. Thịt nai cung cấp 23 g đạm trên 100 g, gần bằng 22,6 g của thịt tuần lộc.
Nguồn: USDA FoodData Central 173855 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ