Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 169 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 72 mg 3%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 5,9 mg 37%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 2,4 µg 99%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 181 mg 14%
- Kali 265 mg 6%
- Kẽm 3,8 mg 35%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 22,3 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 169 | 20 g | 0 g | 9,2 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 48 | 5,7 g | 0 g | 2,6 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 96 | 11 g | 0 g | 5,2 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 24 | 2,8 g | 0 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 144 | 17 g | 0 g | 7,9 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 192 | 23 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 10 g | 0 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 254 | 30 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 338 | 40 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 423 | 50 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừu nướngúc, nhập khẩu, tươi, kiểu pháp, có xương, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, quay291 kcal / 100 g
- Sườn cừu canadacanada, sườn, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm, sống218 kcal / 100 g
- Sườn cừu New Zealandnạc, sống160 kcal / 100 g
- Sườn cừu hoặc sườn nướngúc, nhập khẩu, tươi, frenched, có xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", sống147 kcal / 100 g
- Sườn cừu cắt một phầnnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống160 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Vai cừunguyên con, phần vai và bắp tay, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/4", loại choice, sống264 kcal / 100 g
- Sườn bêchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, sống120 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/4", loại choice, sống260 kcal / 100 g
- Bắp cừu trướcchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống120 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cừu
Nướng sườn cừu áp chảo hoặc trên vỉ mất bao lâu?
Để sườn hết lạnh khoảng 20 phút, thấm khô rồi áp chảo hoặc nướng vỉ nóng khoảng 3–5 phút mỗi mặt, tùy độ dày. Dùng nhiệt kế kiểm tra phần thịt dày nhất; để chín kỹ, tâm thịt cần đạt 63 °C rồi nghỉ ít nhất 3 phút.
Nên ướp sườn cừu với gì?
Ướp với tỏi đập dập, hương thảo, tiêu đen, dầu ô liu và một ít nước cốt chanh; khoảng 30 phút là đủ để thịt thơm mà không bị át vị. Thấm bớt nước ướp trước khi nướng để mặt sườn xém đẹp.
Làm sao chọn sườn cừu ngon?
Chọn miếng có màu hồng đến đỏ tươi, thớ thịt chắc và mỡ trắng ngà, không nhớt hay có mùi lạ. Nếu mua cả dẻ sườn, các miếng nên dày tương đối đồng đều để chín cùng lúc.
Bảo quản sườn cừu sống thế nào?
Cất sườn trong hộp kín hoặc bọc kỹ ở ngăn mát, đặt thấp để nước thịt không nhỏ xuống thức ăn khác, và nấu trong vòng 3–5 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần vừa ăn, gói kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để trên bàn bếp.
Sườn cừu ăn kèm với gì ngon?
Vị béo thơm của sườn hợp với bạc hà, tỏi và thảo mộc như hương thảo; ăn cùng khoai tây nướng, đậu Hà Lan hoặc rau củ nướng. Bạn cũng có thể dùng sườn cừu trong món sườn nướng tẩm gia vị kiểu Trung Đông.
Sườn cừu khác sườn bê thế nào?
Sườn cừu có vị đậm và lượng mỡ cao hơn: mỗi 100 g có 9,2 g chất béo, so với 3,89 g ở sườn bê. Sườn bê thường có vị dịu hơn và thịt nạc hơn.
Sườn cừu có nhiều kẽm không?
Có, sườn cừu là nguồn kẽm: mỗi 100 g có 3,8 mg. Một miếng sườn ăn được khoảng 100 g cung cấp lượng kẽm đáng kể.
Sườn cừu có phải là nguồn vitamin B12 không?
Có. Sườn cừu giàu vitamin B12, với 2,4 µg trong mỗi 100 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 172493 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ