Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cừu hoặc sườn nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
úc, nhập khẩu, tươi, frenched, có xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 71 mg 3%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
- Niacin (B3) 7,6 mg 48%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,57 mg 34%
- Vitamin B12 1,2 µg 51%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 36 mg 9%
- Phốt pho 150 mg 12%
- Kali 209 mg 4%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 13,1 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 24 g | 0 g | 5,6 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 166 | 27 g | 0 g | 6,3 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 332 | 54 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 83 | 14 g | 0 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 498 | 82 g | 0 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 664 | 109 g | 0 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 12 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 36 g | 0 g | 8,4 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 48 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 60 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừu nướngúc, nhập khẩu, tươi, kiểu pháp, có xương, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, quay291 kcal / 100 g
- Sườn cừu quayÚc, nhập khẩu, tươi, lóc xương, bỏ mỡ, có xương, chỉ thịt nạc, cắt mỡ 0", đã nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống146 kcal / 100 g
- Thịt cừu Úc cắt bán lẻnhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", sống142 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", sống137 kcal / 100 g
- Thăn cừuúc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", sống203 kcal / 100 g
- Đùi cừuúc, nhập khẩu, tươi, không móng, có xương, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống131 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửaúc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, quay231 kcal / 100 g
- Cẳng cừu có xươngúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", sống122 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 1/8", sống243 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cừu hoặc sườn nướng
100 g Sườn cừu hoặc sườn nướng có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cừu hoặc sườn nướng có 147 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sườn cừu hoặc sườn nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sườn cừu hoặc sườn nướng có 166 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sườn cừu hoặc sườn nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sườn cừu hoặc sườn nướng có 332 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn cừu hoặc sườn nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn cừu hoặc sườn nướng có 83 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sườn cừu hoặc sườn nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sườn cừu hoặc sườn nướng có 498 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sườn cừu hoặc sườn nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sườn cừu hoặc sườn nướng có 664 kcal, gồm 109 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Sườn cừu hoặc sườn nướng có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cừu hoặc sườn nướng có 74 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Sườn cừu hoặc sườn nướng có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cừu hoặc sườn nướng có 221 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174416 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ