Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cừu quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
Úc, nhập khẩu, tươi, lóc xương, bỏ mỡ, có xương, chỉ thịt nạc, cắt mỡ 0", đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 175 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,6 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 72 mg 3%
- Cholesterol 97 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 7,8 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,54 mg 31%
- Vitamin B12 1,4 µg 59%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 168 mg 13%
- Kali 230 mg 5%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 12,4 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 175 | 27 g | 0 g | 7,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 149 | 23 g | 0 g | 6,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 298 | 45 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 74 | 11 g | 0 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 446 | 68 g | 0 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 595 | 90 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 13 g | 0 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 263 | 40 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 350 | 53 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 438 | 66 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừu quay cắt kiểu Pháp hoàn toànnew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay nhanh173 kcal / 100 g
- Sườn cừu quay cắt kiểu Pháp một phầnnew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ tách rời, đã nấu chín, quay nhanh253 kcal / 100 g
- Sườn cừu cắt kiểu Phápnew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng nhanh195 kcal / 100 g
- Sườn cừu hoặc sườn nướngúc, nhập khẩu, tươi, frenched, có xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", sống147 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuúc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", nấu chín, nướng192 kcal / 100 g
- Đùi cừuúc, nhập khẩu, tươi, không móng, có xương, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", nấu chín, quay215 kcal / 100 g
- Thăn cừuúc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, nướng vỉ219 kcal / 100 g
- Thịt sườn bê Úcchỉ thịt nạc, sống134 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửaúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, quay182 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, nướng291 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cừu quay
100 g Sườn cừu quay có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cừu quay có 175 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cừu quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cừu quay có 149 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cừu quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cừu quay có 298 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cừu quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cừu quay có 74 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cừu quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cừu quay có 446 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cừu quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cừu quay có 595 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Sườn cừu quay có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cừu quay có 88 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Sườn cừu quay có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cừu quay có 263 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174889 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ