Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 182 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,3 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
  • Natri 69 mg 3%
  • Cholesterol 83 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,14 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
  • Niacin (B3) 5,7 mg 36%
  • Axit pantothenic (B5) 0,99 mg 20%
  • Vitamin B6 0,46 mg 27%
  • Vitamin B12 3,2 µg 133%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 213 mg 17%
  • Kali 329 mg 7%
  • Kẽm 4,9 mg 44%
  • Đồng 0,15 mg 16%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 11,5 µg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18227 g0 g7,3 g
1 khẩu phần85 g15523 g0 g6,2 g
2 khẩu phần170 g30946 g0 g12 g
½ khẩu phần42,5 g7712 g0 g3,1 g
3 khẩu phần255 g46469 g0 g19 g
4 khẩu phần340 g61992 g0 g25 g
50 g50 g9114 g0 g3,6 g
150 g150 g27341 g0 g11 g
200 g200 g36454 g0 g15 g
250 g250 g45568 g0 g18 g

Câu hỏi về Đùi cừu nửa

100 g Đùi cừu nửa có bao nhiêu calo?

100 g Đùi cừu nửa có 182 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Đùi cừu nửa có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Đùi cừu nửa có 155 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Đùi cừu nửa có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Đùi cừu nửa có 309 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Đùi cừu nửa có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Đùi cừu nửa có 77 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Đùi cừu nửa có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Đùi cừu nửa có 464 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Đùi cừu nửa có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Đùi cừu nửa có 619 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Đùi cừu nửa có bao nhiêu calo?

50 g Đùi cừu nửa có 91 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Đùi cừu nửa có bao nhiêu calo?

150 g Đùi cừu nửa có 273 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 174405 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ