Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 201 kcal —
  • Chất đạm 19 g 37%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
  • Natri 75 mg 3%
  • Cholesterol 66 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 5,1 mg 32%
  • Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,37 mg 22%
  • Vitamin B12 2,8 µg 115%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 176 mg 14%
  • Kali 301 mg 6%
  • Kẽm 4 mg 37%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 7,8 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20119 g0 g14 g
1 khẩu phần28,4 g575,3 g0 g3,8 g
2 khẩu phần56,7 g11411 g0 g7,6 g
½ khẩu phần14,2 g282,6 g0 g1,9 g
3 khẩu phần85,1 g17116 g0 g12 g
4 khẩu phần113,4 g22821 g0 g15 g
50 g50 g1019,3 g0 g6,7 g
150 g150 g30228 g0 g20 g
200 g200 g40237 g0 g27 g
250 g250 g50347 g0 g34 g

Câu hỏi về Đùi cừu nửa

100 g Đùi cừu nửa có bao nhiêu calo?

100 g Đùi cừu nửa có 201 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

1 khẩu phần (28,4 g) Đùi cừu nửa có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (28,4 g) Đùi cừu nửa có 57 kcal, gồm 5,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

2 khẩu phần (56,7 g) Đùi cừu nửa có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (56,7 g) Đùi cừu nửa có 114 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

½ khẩu phần (14,2 g) Đùi cừu nửa có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (14,2 g) Đùi cừu nửa có 28 kcal, gồm 2,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

3 khẩu phần (85,1 g) Đùi cừu nửa có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (85,1 g) Đùi cừu nửa có 171 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

4 khẩu phần (113,4 g) Đùi cừu nửa có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (113,4 g) Đùi cừu nửa có 228 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Đùi cừu nửa có bao nhiêu calo?

50 g Đùi cừu nửa có 101 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

150 g Đùi cừu nửa có bao nhiêu calo?

150 g Đùi cừu nửa có 302 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172578 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ