Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai cừu (chỉ thịt nạc)
Calo và thông tin dinh dưỡng
Úc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 137 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,8 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Natri 83 mg 4%
- Cholesterol 62 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,79 mg 16%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Vitamin B12 3 µg 125%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 9%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 193 mg 15%
- Kali 325 mg 7%
- Kẽm 4,2 mg 38%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 7,7 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 137 | 20 g | 0 g | 5,8 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 39 | 5,6 g | 0 g | 1,6 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 78 | 11 g | 0 g | 3,3 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 19 | 2,8 g | 0 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 117 | 17 g | 0 g | 4,9 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 155 | 23 g | 0 g | 6,6 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 9,9 g | 0 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 206 | 30 g | 0 g | 8,7 g |
| 200 g | 200 g | 274 | 40 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 343 | 50 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai cừuúc, nhập khẩu, tươi, nguyên (cánh tay và vai), chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống155 kcal / 100 g
- Vai cừunguyên con, phần vai và bắp tay, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/4", loại choice, sống264 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyênúc, nhập khẩu, tươi, phần cánh tay và vai, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ còn 1/8", đã nấu chín296 kcal / 100 g
- Thịt vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống154 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửa ốngÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống133 kcal / 100 g
- Bắp chân trước cừu Úcnhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", sống123 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửaúc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 1/8", sống201 kcal / 100 g
- Cẳng cừu có xươngúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", sống122 kcal / 100 g
- Sườn vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống164 kcal / 100 g
- Sườn đùi cừuÚc, nhập khẩu, tươi, lọc xương, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống132 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai cừu (chỉ thịt nạc)
100 g Vai cừu (chỉ thịt nạc) có bao nhiêu calo?
100 g Vai cừu (chỉ thịt nạc) có 137 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Vai cừu (chỉ thịt nạc) có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Vai cừu (chỉ thịt nạc) có 39 kcal, gồm 5,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Vai cừu (chỉ thịt nạc) có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Vai cừu (chỉ thịt nạc) có 78 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Vai cừu (chỉ thịt nạc) có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Vai cừu (chỉ thịt nạc) có 19 kcal, gồm 2,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Vai cừu (chỉ thịt nạc) có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Vai cừu (chỉ thịt nạc) có 117 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Vai cừu (chỉ thịt nạc) có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Vai cừu (chỉ thịt nạc) có 155 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
50 g Vai cừu (chỉ thịt nạc) có bao nhiêu calo?
50 g Vai cừu (chỉ thịt nạc) có 69 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Vai cừu (chỉ thịt nạc) có bao nhiêu calo?
150 g Vai cừu (chỉ thịt nạc) có 206 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174419 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ