Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
úc, nhập khẩu, tươi, nguyên (cánh tay và vai), chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Natri 88 mg 4%
- Cholesterol 64 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,79 mg 16%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Vitamin B12 3 µg 125%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 178 mg 14%
- Kali 306 mg 7%
- Kẽm 4,9 mg 44%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 3,9 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 19 g | 0 g | 8 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 44 | 5,5 g | 0 g | 2,3 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 88 | 11 g | 0 g | 4,5 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 22 | 2,7 g | 0 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 132 | 17 g | 0 g | 6,8 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 176 | 22 g | 0 g | 9,1 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 9,7 g | 0 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 29 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 39 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 48 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai cừu quaynạc, sống112 kcal / 100 g
- Thịt vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống154 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 1/8", sống243 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", sống137 kcal / 100 g
- Đùi cừuúc, nhập khẩu, tươi, không móng, có xương, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống131 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyênúc, nhập khẩu, tươi, bắp và thăn, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống135 kcal / 100 g
- Bắp chân trước cừu Úcnhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", sống123 kcal / 100 g
- Cẳng cừu có xươngúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", sống122 kcal / 100 g
- Sườn đùi cừuÚc, nhập khẩu, tươi, lọc xương, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống132 kcal / 100 g
- Thịt cừu Úc phần đùi dướinhập khẩu, tươi, không xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống136 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai cừu
100 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai cừu có 155 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt vai cừu có 44 kcal, gồm 5,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt vai cừu có 88 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt vai cừu có 22 kcal, gồm 2,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt vai cừu có 132 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt vai cừu có 176 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
50 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai cừu có 78 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai cừu có 233 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172592 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ