Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, phần vai và bắp tay, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 268 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 24%
- Chất béo bão hòa 7,5 g 38%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 82 mg 4%
- Cholesterol 95 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 6,5 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 2,8 µg 116%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 201 mg 16%
- Kali 335 mg 7%
- Kẽm 5,6 mg 51%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 26,5 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 268 | 24 g | 0 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 228 | 20 g | 0 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 456 | 41 g | 0 g | 31 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 114 | 10 g | 0 g | 7,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 683 | 61 g | 0 g | 47 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 911 | 81 g | 0 g | 63 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 12 g | 0 g | 9,2 g |
| 150 g | 150 g | 402 | 36 g | 0 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 536 | 48 g | 0 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 670 | 60 g | 0 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, nướng vỉ278 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", nấu chín, nướng vỉ269 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyênúc, nhập khẩu, tươi, phần cánh tay và vai, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ còn 1/8", đã nấu chín296 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, kho238 kcal / 100 g
- Khớp vai cừunướng, nạc235 kcal / 100 g
- Sườn cừunạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, nướng vỉ340 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyên cáibắp và thăn, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/4", loại choice, đã nấu chín, quay191 kcal / 100 g
- Vai bênạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay186 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay184 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 6 mm, loại choice, nấu chín, nướng vỉ316 kcal / 100 g
Câu hỏi về vai cừu
100 g vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g vai cừu có 268 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) vai cừu có 228 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) vai cừu có 456 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) vai cừu có 114 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) vai cừu có 683 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) vai cừu có 911 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 63 g chất béo.
50 g vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g vai cừu có 134 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
150 g vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g vai cừu có 402 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172555 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ