Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 269 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 7,7 g 38%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 78 mg 3%
- Cholesterol 96 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 7 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 2,9 µg 120%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 314 mg 7%
- Kẽm 5 mg 46%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 28,1 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 269 | 25 g | 0 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 229 | 21 g | 0 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 457 | 42 g | 0 g | 31 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 114 | 11 g | 0 g | 7,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 686 | 64 g | 0 g | 46 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 915 | 85 g | 0 g | 61 g |
| 50 g | 50 g | 135 | 13 g | 0 g | 9 g |
| 150 g | 150 g | 404 | 37 g | 0 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 538 | 50 g | 0 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 673 | 62 g | 0 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng chậm192 kcal / 100 g
- Vai cừunguyên con, phần vai và bắp tay, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/4", loại choice, sống264 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, nướng vỉ278 kcal / 100 g
- Sườn cừunạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, nướng vỉ340 kcal / 100 g
- Sườn vai bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Bắp chân trước cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, kho/om243 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 6 mm, loại choice, nấu chín, nướng vỉ316 kcal / 100 g
- Khớp vai cừunướng, nạc235 kcal / 100 g
- Bắp cừu trướcchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, nấu chín, kho/om187 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyên cáibắp và thăn, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/4", loại choice, đã nấu chín, quay191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai cừu
100 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai cừu có 269 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai cừu có 229 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai cừu có 457 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai cừu có 114 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai cừu có 686 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai cừu có 915 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.
50 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai cừu có 135 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
150 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai cừu có 404 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174382 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ