Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn vai bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 199 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 111 mg 5%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,3 µg 7%
- Vitamin E 0,47 mg 3%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,45 mg 34%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 3,4 µg 143%
- Choline 128 mg 23%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 242 mg 19%
- Kali 235 mg 5%
- Kẽm 4,7 mg 43%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 17,4 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 199 | 26 g | 0,2 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 169 | 22 g | 0,1 g | 9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 338 | 44 g | 0,3 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 85 | 11 g | 0,1 g | 4,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 507 | 66 g | 0,4 g | 27 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 677 | 87 g | 0,5 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 13 g | 0,1 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 299 | 39 g | 0,2 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 398 | 51 g | 0,3 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 498 | 64 g | 0,4 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Vai bênạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om225 kcal / 100 g
- Sườn thăn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ198 kcal / 100 g
- Vai cừunạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/4", choice, nấu chín, nướng278 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ196 kcal / 100 g
- Bít tết vaikhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0", choice, nấu chín, nướng vỉ178 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ202 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", nấu chín, nướng vỉ269 kcal / 100 g
- Thịt bê vai nguyên miếng chỉ phần thịt nạcchỉ phần thịt nạc tách rời, đã nấu chín, nướng170 kcal / 100 g
- Miếng thịt bê đùiđùi, không lớp màng, rút xương, nấu chín, nướng vỉ151 kcal / 100 g
- Cẳng vai bêKalbfleisch, Schulter, Haxe, mager und fett, gebraten183 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn vai bê
100 g Sườn vai bê có bao nhiêu calo?
100 g Sườn vai bê có 199 kcal, gồm 26 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn vai bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn vai bê có 169 kcal, gồm 22 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn vai bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn vai bê có 338 kcal, gồm 44 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn vai bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn vai bê có 85 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn vai bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn vai bê có 507 kcal, gồm 66 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 27 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn vai bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn vai bê có 677 kcal, gồm 87 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 36 g chất béo.
50 g Sườn vai bê có bao nhiêu calo?
50 g Sườn vai bê có 100 kcal, gồm 13 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Sườn vai bê có bao nhiêu calo?
150 g Sườn vai bê có 299 kcal, gồm 39 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172651 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ