Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn vai bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 148 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,6 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 91 mg 4%
- Cholesterol 62 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,5 µg 8%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,97 mg 19%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 2,7 µg 114%
- Choline 92,7 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 202 mg 16%
- Kali 198 mg 4%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 14,9 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 148 | 19 g | 0 g | 7,6 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 167 | 21 g | 0 g | 8,6 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 334 | 42 g | 0,1 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 84 | 11 g | 0 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 502 | 64 g | 0,1 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 669 | 85 g | 0,1 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 9,4 g | 0 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 222 | 28 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 296 | 37 g | 0,1 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 370 | 47 g | 0,1 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Vai bênạc và mỡ, sống148 kcal / 100 g
- Bít tết vai bênuôi bằng ngũ cốc, vai, nạc và mỡ, sống151 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, sống130 kcal / 100 g
- Thịt vai bênuôi bằng ngũ cốc, nguyên miếng, nạc, sống111 kcal / 100 g
- Sườn bêsống189 kcal / 100 g
- Bắp vai bênạc và mỡ, sống132 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/4", loại choice, sống260 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết vai heosống186 kcal / 100 g
- Bít tết bêkhông lọc bỏ mỡ, sống120 kcal / 100 g
- Cẳng vai bêKalbfleisch, Schulter, Haxe, mager, geschmort201 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn vai bê
100 g Sườn vai bê có bao nhiêu calo?
100 g Sườn vai bê có 148 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sườn vai bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sườn vai bê có 167 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sườn vai bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sườn vai bê có 334 kcal, gồm 42 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn vai bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn vai bê có 84 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sườn vai bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sườn vai bê có 502 kcal, gồm 64 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sườn vai bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sườn vai bê có 669 kcal, gồm 85 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Sườn vai bê có bao nhiêu calo?
50 g Sườn vai bê có 74 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Sườn vai bê có bao nhiêu calo?
150 g Sườn vai bê có 222 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173835 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ