Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn vai bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 159 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 113 mg 5%
- Cholesterol 77 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,47 mg 3%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,48 mg 37%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 3,7 µg 153%
- Choline 138 mg 25%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 253 mg 20%
- Kali 245 mg 5%
- Kẽm 5,1 mg 46%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 18,4 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 159 | 27 g | 0 g | 5,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 135 | 23 g | 0 g | 4,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 270 | 47 g | 0 g | 9,4 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 68 | 12 g | 0 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 405 | 70 g | 0 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 541 | 93 g | 0 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 14 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 239 | 41 g | 0 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 318 | 55 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 398 | 68 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn thăn bêchỉ có thịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ159 kcal / 100 g
- Vai bêchỉ có nạc, nấu chín, quay171 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngKalbfleisch, Schulter, ganz (Bug und Schaufel), nur mageres Fleisch trennbar, gekocht, geschmort199 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ196 kcal / 100 g
- Bít tết vaikhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0", choice, nấu chín, nướng vỉ178 kcal / 100 g
- Sườn bêbê bú sữa, nạc và mỡ, nướng vỉ260 kcal / 100 g
- Thịt bê vai nguyên miếng chỉ phần thịt nạcchỉ phần thịt nạc tách rời, đã nấu chín, nướng170 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", nấu chín, nướng vỉ269 kcal / 100 g
- Miếng thịt bê đùiđùi, không lớp màng, rút xương, nấu chín, nướng vỉ151 kcal / 100 g
- Cẳng vai bêKalbfleisch, Schulter, Haxe, mager und fett, gebraten183 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn vai bê
100 g Sườn vai bê có bao nhiêu calo?
100 g Sườn vai bê có 159 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn vai bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn vai bê có 135 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn vai bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn vai bê có 270 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn vai bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn vai bê có 68 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn vai bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn vai bê có 405 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn vai bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn vai bê có 541 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Sườn vai bê có bao nhiêu calo?
50 g Sườn vai bê có 80 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Sườn vai bê có bao nhiêu calo?
150 g Sườn vai bê có 239 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174881 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ