Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
bê bú sữa, nạc và mỡ, nướng vỉ
260
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 260 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 7,1 g 36%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 92 mg 4%
- Cholesterol 93,3 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 7 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 2,3 µg 95%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 21,3 mg 5%
- Phốt pho 197 mg 16%
- Kali 295 mg 6%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,03 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 260 | 25 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 130 | 13 g | 0 g | 8,5 g |
| 150 g | 150 g | 390 | 38 g | 0 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 520 | 50 g | 0 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 650 | 63 g | 0 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết sườn bêđã chế biến197 kcal / 100 g
- Sườn bê có xươngnạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo132 kcal / 100 g
- Thịt sườn bê Úcchỉ thịt nạc, sống134 kcal / 100 g
- Sườn thăn bênuôi bằng ngũ cốc, nạc và mỡ, om180 kcal / 100 g
- Sườn vai bêchỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ159 kcal / 100 g
- Vai bênạc và mỡ, quay186 kcal / 100 g
- Thịt bê cắt látbê bú sữa, phần đùi trong, sống94 kcal / 100 g
- Thịt bê látnuôi bằng ngũ cốc, phần đùi trong, chiên chảo181 kcal / 100 g
- Bít tết bêkhông lọc bỏ mỡ, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo156 kcal / 100 g
- Cẳng vai bêKalbfleisch, Schulter, Haxe, mager und fett, gebraten183 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bê
100 g Sườn bê có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bê có 260 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Sườn bê có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bê có 130 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
150 g Sườn bê có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bê có 390 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
200 g Sườn bê có bao nhiêu calo?
200 g Sườn bê có 520 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
250 g Sườn bê có bao nhiêu calo?
250 g Sườn bê có 650 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5205 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ