Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 113 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 95 mg 4%
  • Cholesterol 63,5 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 7,1 mg 44%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
  • Vitamin B6 0,44 mg 26%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 1,1 µg 46%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 23,3 mg 6%
  • Phốt pho 194 mg 16%
  • Kali 306 mg 7%
  • Kẽm 3,2 mg 29%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 8,5 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11320 g0 g2,8 g
50 g50 g5710 g0 g1,4 g
150 g150 g17031 g0 g4,3 g
200 g200 g22641 g0 g5,7 g
250 g250 g28351 g0 g7,1 g

Câu hỏi về Sườn bê

100 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

100 g Sườn bê có 113 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

50 g Sườn bê có 57 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

150 g Sườn bê có 170 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

200 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

200 g Sườn bê có 226 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

250 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

250 g Sườn bê có 283 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3532 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ