Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 25 g 49%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11025 g0 g1,1 g
50 g50 g5512 g0 g0,6 g
150 g150 g16537 g0 g1,7 g
200 g200 g22049 g0 g2,2 g
250 g250 g27562 g0 g2,8 g

Câu hỏi về Sườn bê có xương

100 g Sườn bê có xương có bao nhiêu calo?

100 g Sườn bê có xương có 110 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Sườn bê có xương có bao nhiêu calo?

50 g Sườn bê có xương có 55 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Sườn bê có xương có bao nhiêu calo?

150 g Sườn bê có xương có 165 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Sườn bê có xương có bao nhiêu calo?

200 g Sườn bê có xương có 220 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Sườn bê có xương có bao nhiêu calo?

250 g Sườn bê có xương có 275 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009370 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ