Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 125 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12524 g0 g3 g
50 g50 g6312 g0 g1,5 g
150 g150 g18836 g0 g4,5 g
200 g200 g25048 g0 g6 g
250 g250 g31361 g0 g7,5 g

Câu hỏi về Sườn bê có xương

100 g Sườn bê có xương có bao nhiêu calo?

100 g Sườn bê có xương có 125 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Sườn bê có xương có bao nhiêu calo?

50 g Sườn bê có xương có 63 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Sườn bê có xương có bao nhiêu calo?

150 g Sườn bê có xương có 188 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Sườn bê có xương có bao nhiêu calo?

200 g Sườn bê có xương có 250 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Sườn bê có xương có bao nhiêu calo?

250 g Sườn bê có xương có 313 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009374 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ