Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 189 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 43,4 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 23%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 2,8 µg 118%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 184 mg 15%
- Kali 290 mg 6%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 5,6 µg 10%
- Iốt 2,8 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 189 | 18 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 9,2 g | 0 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 284 | 28 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 378 | 37 g | 0 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 473 | 46 g | 0 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết sườn bêsống167 kcal / 100 g
- Sườn bê có xươngkhông bỏ mỡ, sống125 kcal / 100 g
- Bít tết bêkhông lọc bỏ mỡ, sống120 kcal / 100 g
- Sườn cừu nonnuôi bằng ngũ cốc, nạc, sống110 kcal / 100 g
- Thịt bêav, sống127 kcal / 100 g
- Sườn cừusống230 kcal / 100 g
- Thăn bò bêsống150 kcal / 100 g
- Ức bêsống203 kcal / 100 g
- Chân bêsống184 kcal / 100 g
- Vai bêsống124 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bê
Áp chảo sườn bê bao lâu để thịt chín mà không bị khô?
Để miếng sườn dày khoảng 2–3 cm ở nhiệt độ phòng một lúc, thấm khô rồi áp chảo thật nóng với chút dầu: khoảng 3–4 phút mỗi mặt, sau đó để nghỉ 5 phút. Miếng dày cần thêm thời gian; dùng nhiệt kế kiểm tra phần dày nhất đạt 63 °C rồi để nghỉ trước khi ăn.
Nướng sườn bê trong lò ở nhiệt độ nào?
Làm nóng lò ở 200 °C, áp chảo sườn mỗi mặt 2 phút để tạo màu rồi nướng tiếp khoảng 6–10 phút, tùy độ dày. Để thịt nghỉ 5 phút trước khi cắt; nhiệt kế cắm vào phần thịt dày nhất giúp kiểm tra độ chín chính xác hơn.
Nên chọn sườn bê có xương hay lọc xương?
Sườn có xương thường giữ thịt mọng và đậm vị hơn khi nướng hoặc áp chảo, nhưng cần ăn quanh xương. Miếng lọc xương dễ chia phần, nhanh chín và tiện thái thành dải; chọn miếng dày đều, màu hồng nhạt và bề mặt không khô.
Sườn bê ăn kèm với món gì ngon?
Sườn bê áp chảo hợp với khoai tây nghiền, rau củ nướng hoặc đậu Hà Lan; vị béo cũng cân bằng tốt với sốt chanh, mù tạt hay sốt nấm. Có thể dùng sườn bê tẩm vụn bánh mì kiểu cotoletta, ăn cùng lát chanh và salad.
Bảo quản sườn bê sống thế nào?
Giữ sườn trong hộp kín ở ngăn mát lạnh nhất và chế biến trong vòng 1–2 ngày sau khi mua. Muốn để lâu hơn, bọc kín từng miếng rồi cấp đông; rã đông chậm trong ngăn mát, không để thịt sống trên mặt bàn bếp.
Sườn bê khác bít tết bê ở điểm nào?
Sườn bê là phần cắt từ vùng sườn, thường có xương và vân mỡ, còn bít tết bê thường lấy từ phần thịt không phải sườn và dễ ăn gọn hơn. Theo mỗi 100 g, sườn bê có 18 g protein so với 24,3 g ở bít tết bê; bít tết bê nạc hơn, với 2,4 g chất béo so với 13 g.
Sườn bê có phải là nguồn kẽm không?
Có. Sườn bê là nguồn kẽm; một phần 100 g cung cấp 4,3 mg. Thịt cũng có chất béo bão hòa, với 4,8 g trong 100 g.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6510 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ