Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 240 kcal —
- Chất đạm 32 g 64%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 5,7 g 29%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Sắt 5,9 mg 33%
- Magiê 24,3 mg 6%
- Kẽm 10,5 mg 95%
- Iốt 6 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 240 | 32 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 16 g | 0 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 360 | 48 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 480 | 64 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 600 | 80 g | 0 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò hầmđã nấu chín172 kcal / 100 g
- Thịt bò omvới hành tây và nước sốt209 kcal / 100 g
- Thịt bò để omthịt bò, nấu chậm, nạc và mỡ217 kcal / 100 g
- Thịt bò làm món hầmphần vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, loại choice, đã nấu chín, om194 kcal / 100 g
- Thịt bò phần vaikho hoặc luộc251 kcal / 100 g
- Thịt cổ bòom184 kcal / 100 g
- Gan bòkho/om192 kcal / 100 g
- Sườn bò ngắnninh hoặc luộc269 kcal / 100 g
- Thịt thỏom197 kcal / 100 g
- Tim bòom, dùng với sốt139 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò
Thịt bò nên ăn bao nhiêu mỗi bữa?
Một phần thịt bò chín khoảng 85–100 g, cỡ lòng bàn tay, là lượng thường dùng cho một bữa. Phần này cung cấp 32 g protein và 5,9 mg sắt.
Làm sao áp chảo thịt bò mềm, không bị dai?
Dùng miếng thịt dày khoảng 2–3 cm, thấm khô rồi áp chảo thật nóng khoảng 2–4 phút mỗi mặt, tùy độ chín mong muốn. Để thịt nghỉ vài phút trước khi thái ngang thớ; thịt thái mỏng thì chỉ cần đảo nhanh trên lửa lớn.
Nấu thịt bò hầm bao lâu thì mềm?
Cắt thịt thành khối vừa ăn, áp chảo sơ rồi om liu riu trong nồi có nắp khoảng 2–3 giờ; nồi áp suất thường mất khoảng 35–45 phút sau khi đạt áp suất. Thịt mềm khi xiên dễ dàng bằng nĩa.
Thịt bò bảo quản trong tủ lạnh và tủ đông thế nào?
Giữ thịt sống trong hộp kín ở ngăn lạnh, đặt thấp để nước thịt không nhỏ lên thức ăn khác, và dùng trong 3–5 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần, bọc kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn lạnh, không để trên bàn bếp.
Thịt bò hợp với gia vị và món ăn nào?
Thịt bò hợp với tiêu, tỏi, gừng, sả, nước mắm và các loại rau thơm. Bạn có thể dùng thịt thái mỏng cho phở bò hoặc xào rau; phần có gân, nhiều mô liên kết hợp với bò kho và món hầm.
Thay thịt bò bằng gì trong món xào hoặc món hầm?
Trong món xào, thịt thỏ hoặc thịt cừu thái mỏng có thể thay thịt bò, nhưng hương vị và thời gian chín khác nhau. Với món hầm, thịt cừu phù hợp hơn; hãy nấu đến khi mềm thay vì canh đúng thời gian của thịt bò.
Thịt bò có phải là nguồn cung cấp sắt và kẽm không?
Có. Thịt bò là nguồn cung cấp sắt và giàu kẽm; mỗi 100 g có 5,9 mg sắt và 10,5 mg kẽm.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6101 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ