Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 129 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 2 µg 83%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 350 mg 7%
- Kẽm 4,1 mg 37%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 7 µg 13%
- Iốt 10 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 129 | 23 g | 0 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 11 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 194 | 34 g | 0 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 258 | 45 g | 0 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 323 | 56 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò bămsống225 kcal / 100 g
- Thịt bò xay nạcsống154 kcal / 100 g
- Thịt bò thái hạt lựunạc, sống137 kcal / 100 g
- Thịt bò nấu sốt vangsống, nạc122 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sườnsống, nạc145 kcal / 100 g
- Thịt mông bòsống, nạc134 kcal / 100 g
- Mỡ bòtrung bình, đã nấu chín533 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bòsống, nạc140 kcal / 100 g
- Bít tết bònạc, sống113 kcal / 100 g
- Thịt ức bòsống, nạc139 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt bò
Nên ăn bao nhiêu thịt bò trong một bữa?
Một phần thịt bò chín khoảng 85–100 g, cỡ lòng bàn tay, là lượng dễ dùng cho một bữa; hãy tính thêm phần đạm từ các món khác trong bữa.
Làm sao để xào thịt bò mềm, không bị dai?
Thái ngang thớ thành lát mỏng, thấm khô rồi xào từng mẻ nhỏ trên chảo thật nóng khoảng 1–2 phút, vừa săn là gắp ra. Xào quá lâu hoặc nhồi nhiều thịt vào chảo khiến thịt tiết nước và dai.
Nên chọn phần thịt bò nào để nấu phở, kho hay làm bít tết?
Nấu phở hoặc hầm lâu hợp với bắp bò, gân và ức bò; kho có thể chọn nạm hoặc bắp để thịt mềm mà vẫn đậm đà. Làm bít tết nên chọn thăn hoặc phần có vân mỡ, còn thịt mông thường nạc hơn và cần tránh nấu quá chín.
Thịt bò sống để trong tủ lạnh được bao lâu?
Giữ thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 3–5 ngày; nếu chưa dùng sớm, chia thành phần rồi cấp đông. Rã đông trong ngăn mát, không để thịt trên mặt bàn ở nhiệt độ phòng.
Thịt bò thường được nấu thành những món nào?
Thịt bò hợp với phở bò, bò kho, bò lúc lắc, bò xào rau và bít tết. Khi xào, cho rau củ vào trước nếu chúng cần lâu chín hơn, rồi mới cho thịt bò để thịt không bị dai.
Thịt bò khác thịt cừu thế nào về lượng protein và chất béo?
Theo mỗi 100 g, thịt bò có 23 g protein và 4,3 g chất béo; thịt cừu có 20,2 g protein và 8 g chất béo. Thịt cừu thường có mùi đặc trưng hơn, nhất là khi nướng hoặc hầm.
Thịt bò có phải là nguồn cung cấp kẽm không?
Có. Thịt bò là nguồn cung cấp kẽm; một phần 100 g có 4,1 mg kẽm.
Thịt bò cần nấu đến nhiệt độ nào để an toàn?
Với miếng thịt bò nguyên, áp chảo hoặc nướng đến mức chín bạn thích; thịt băm cần chín kỹ vì vi khuẩn có thể lẫn vào bên trong. Nếu dùng nhiệt kế, phần giữa thịt băm nên đạt ít nhất 71 °C.
Nguồn: CoFID (UK) 18-468 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ