Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Thịt bò thái hạt lựu

Calo và thông tin dinh dưỡng

nạc, sống

137
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo2,7 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 137 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13728 g0 g2,7 g
50 g50 g6914 g0 g1,4 g
150 g150 g20642 g0 g4,1 g
200 g200 g27456 g0 g5,4 g
250 g250 g34370 g0 g6,8 g

Câu hỏi về Thịt bò thái hạt lựu

Nên chọn phần thịt bò nào để thái hạt lựu?

Để xào nhanh hoặc làm bò lúc lắc, chọn thăn hoặc phần thịt mềm ít gân; để nấu bò kho, chọn bắp bò hay nạm có chút gân để hầm lâu vẫn đậm đà.

Làm sao xào thịt bò thái hạt lựu mềm, không ra nước?

Thấm thịt thật khô, làm nóng chảo ở lửa lớn rồi xào từng mẻ nhỏ trong khoảng 3–5 phút, đảo để các mặt săn đều. Đừng cho quá nhiều thịt cùng lúc vì chảo nguội sẽ khiến thịt tiết nước và dai.

Thịt bò thái hạt lựu thường dùng làm món gì?

Thịt mềm hợp với bò lúc lắc, thường xào cùng hành tây rồi ăn với cơm hoặc bánh mì. Phần có gân hợp làm bò kho; thái miếng vừa ăn rồi hầm đến khi mềm.

Thịt bò thái hạt lựu để trong tủ lạnh được bao lâu?

Cho thịt vào hộp kín, đặt ở ngăn mát và dùng trong 1–2 ngày. Để xa thực phẩm ăn liền và rửa tay, thớt, dao sau khi tiếp xúc với thịt sống.

Có thể cấp đông thịt bò thái hạt lựu không?

Có. Chia thịt thành từng phần vừa nấu, bọc kín hoặc cho vào túi đông lạnh, dàn thành lớp mỏng để đông nhanh; rã đông trong ngăn mát trước khi chế biến.

Thịt bò thái hạt lựu có nhiều protein không?

Một phần 100 g có 28 g protein. Đây là lượng tính cho thịt bò, không tính phần cơm, rau hay nước sốt ăn kèm.

Thịt bò thái hạt lựu có thay bằng thịt bò thái dải được không?

Được, nhất là khi xào nhanh: cắt dải thành miếng ngắn nếu muốn giữ hình dạng hạt lựu. Thịt bò thái dải có 27,6 g protein và 2,4 g chất béo trên 100 g, gần với thịt bò thái hạt lựu.

Nguồn: ausnut F000561 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ