Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef, chopped, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
102
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 44 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 22 g | 0 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 11 g | 0 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 33 g | 0 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 44 g | 0 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 56 g | 0 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Beef, chopped, raw
100 g Beef, chopped, raw có bao nhiêu calo?
100 g Beef, chopped, raw có 102 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Beef, chopped, raw có bao nhiêu calo?
50 g Beef, chopped, raw có 51 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Beef, chopped, raw có bao nhiêu calo?
150 g Beef, chopped, raw có 153 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Beef, chopped, raw có bao nhiêu calo?
200 g Beef, chopped, raw có 204 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Beef, chopped, raw có bao nhiêu calo?
250 g Beef, chopped, raw có 255 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 37 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ