Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 6,9 g 35%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–22 g0 g16 g
50 g50 g–11 g0 g8,1 g
150 g150 g–33 g0 g24 g
200 g200 g–44 g0 g32 g
250 g250 g–55 g0 g41 g

Câu hỏi về Thịt băm

Làm sao để thịt băm áp chảo không bị khô?

Để thịt băm lạnh đến sát lúc nấu, làm nóng chảo trước rồi dàn thịt thành lớp mỏng; để yên cho xém mặt mới đảo. Tránh đảo liên tục và nấu vừa chín tới; thịt bò, lợn hoặc cừu băm cần đạt 71 °C ở phần giữa.

Thịt băm nấu bao lâu thì chín?

Thời gian tùy món và lượng thịt: một lớp thịt mỏng vụn trên chảo thường chín trong khoảng 5–8 phút, đảo đều cho không còn phần sống. Cách chắc chắn hơn là đo phần giữa đạt 71 °C; thịt gia cầm băm cần đạt 74 °C.

Thịt băm để tủ lạnh được bao lâu?

Cho thịt băm sống vào hộp kín ở ngăn lạnh và dùng trong 1–2 ngày. Nếu chưa nấu kịp, chia thành phần nhỏ, ép dẹt trong túi kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn lạnh, không để trên mặt bàn bếp.

Thịt băm làm món gì ngon?

Thịt băm hợp với nhân nem rán, bánh bao, hoành thánh, sốt mì Ý và các món xào rau. Khi làm chả viên hoặc nhân bánh, trộn thịt với hành, gia vị và một ít trứng hoặc bột để hỗn hợp kết dính.

Nên chọn thịt băm có nhiều hay ít mỡ?

Thịt có chút mỡ thường mềm và mọng hơn khi làm viên, nhân bánh hoặc sốt; loại nạc hơn hợp với món xào nhanh và sốt cần ít mỡ. Nếu thịt được xay tại quầy, bạn có thể chọn phần thịt và nhờ xay ngay trước khi mua.

Có thể thay thịt băm bằng gì trong món ăn?

Đậu phụ bóp vụn hoặc nấm băm có thể thay thịt trong nhân nem, sốt mì và món xào; xào cho bay bớt nước trước khi nêm. Đậu lăng nấu chín cũng hợp với sốt và nhân bánh mặn, nhưng kết cấu sẽ mềm hơn thịt.

Có thể rửa thịt băm trước khi nấu không?

Không nên rửa: nước bắn có thể làm vi khuẩn từ thịt sống lan ra bồn rửa và mặt bếp, còn thịt ướt khó áp chảo xém. Nấu chín kỹ, rửa tay và vệ sinh dao, thớt sau khi tiếp xúc với thịt sống.

Nguồn: BEDCA (Spain) 1931 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ