Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 91 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 91 | 21 g | 0 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 11 g | 0 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 32 g | 0 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 182 | 42 g | 0 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 228 | 53 g | 0 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt hươu xaysống157 kcal / 100 g
- Xúc xích thịt hươusống230 kcal / 100 g
- Thịt hươu Sitkathịt thú rừng, bản địa, sống116 kcal / 100 g
- Thịt hươu saothịt, sống108 kcal / 100 g
- Thịt naisống120 kcal / 100 g
- Thịt hoẵngsống110 kcal / 100 g
- Nai sừng tấmsống102 kcal / 100 g
- Thăn ngoại hươusống102 kcal / 100 g
- Thăn lưng naiđông lạnh sâu, om không dùng chất béo140 kcal / 100 g
- Deer112 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt hươu
Thịt hươu có vị như thế nào, nên nấu món gì?
Thịt hươu nạc, vị đậm và hơi ngọt hơn thịt bò; phần thịt mềm hợp để áp chảo hoặc nướng nhanh, còn phần dai thích hợp kho hay hầm. Bạn có thể ướp sả, tỏi, tiêu và chút dầu để làm thịt hươu nướng hoặc xào sả ớt.
Làm sao để thịt hươu không bị khô khi nướng?
Thịt hươu ít mỡ nên dễ khô nếu nướng lâu. Ướp với một ít dầu, nướng miếng dày trên vỉ nóng và trở mặt khi thịt vừa xém; dùng nhiệt kế để phần giữa đạt ít nhất 63 °C, rồi để nghỉ 3 phút trước khi thái.
Thịt hươu xay cần nấu đến nhiệt độ nào?
Nấu thịt hươu xay đến khi phần giữa đạt 71 °C, nhất là khi làm viên thịt hoặc nhân bánh. Nếu không có nhiệt kế, bẻ đôi miếng dày nhất để kiểm tra: thịt phải chín đều, không còn phần sống ở giữa.
Bảo quản thịt hươu tươi thế nào?
Cất thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát lạnh nhất và nấu trong vòng 1–2 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành từng phần, bọc kín để tránh cháy lạnh rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để trên mặt bàn.
Thịt hươu hợp với gia vị và món ăn nào?
Sả, tỏi, tiêu, gừng và các loại quả mọng chua ngọt đều hợp với vị đậm của thịt hươu. Bạn có thể xào nhanh với sả ớt, nướng xiên cùng rau củ hoặc hầm với nấm và khoai; tránh ướp quá nhiều muối từ sớm vì thịt nạc dễ mất nước.
Có thể thay thịt hươu bằng thịt dê hoặc thịt cừu không?
Có thể thay trong món xào, nướng hoặc hầm, nhưng hương vị sẽ khác: thịt dê thường có mùi đặc trưng, còn thịt cừu béo hơn. Thịt dê có 106 kcal và 2,3 g chất béo trên 100 g; thịt cừu có 159 kcal và 8,8 g chất béo trên 100 g.
Thịt hươu khác thịt nai thế nào?
Tên gọi thịt hươu và thịt nai có thể được dùng khác nhau tùy nơi, nên khi mua hãy hỏi rõ loài vật và phần thịt. Theo dữ liệu so sánh, thịt nai có 95 kcal và 1,2 g chất béo trên 100 g, còn thịt hươu có 91 kcal và 0,8 g chất béo.
Thịt hươu sống có ăn được không?
Không nên ăn thịt hươu sống hoặc tái, đặc biệt nếu không rõ nguồn gốc và cách xử lý. Dùng dao, thớt riêng cho thịt sống, rửa tay sau khi sơ chế và nấu chín kỹ để giảm nguy cơ từ vi khuẩn hoặc ký sinh trùng.
Nguồn: CREA (Italy) 108010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ