Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Deer (average), raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
112
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo3,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 112 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 62 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 112 | 21 g | 0 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 10 g | 0 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 168 | 31 g | 0 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 224 | 41 g | 0 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 280 | 52 g | 0 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Deer (average), raw
100 g Deer (average), raw có bao nhiêu calo?
100 g Deer (average), raw có 112 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Deer (average), raw có bao nhiêu calo?
50 g Deer (average), raw có 56 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Deer (average), raw có bao nhiêu calo?
150 g Deer (average), raw có 168 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
200 g Deer (average), raw có bao nhiêu calo?
200 g Deer (average), raw có 224 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
250 g Deer (average), raw có bao nhiêu calo?
250 g Deer (average), raw có 280 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 487 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ