Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 140 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 57 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14022 g0 g6 g
50 g50 g7011 g0 g3 g
150 g150 g21032 g0 g9 g
200 g200 g28043 g0 g12 g
250 g250 g35054 g0 g15 g

Câu hỏi về Meat (average excluding offal), raw

100 g Meat (average excluding offal), raw có bao nhiêu calo?

100 g Meat (average excluding offal), raw có 140 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g Meat (average excluding offal), raw có bao nhiêu calo?

50 g Meat (average excluding offal), raw có 70 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Meat (average excluding offal), raw có bao nhiêu calo?

150 g Meat (average excluding offal), raw có 210 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.

200 g Meat (average excluding offal), raw có bao nhiêu calo?

200 g Meat (average excluding offal), raw có 280 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Meat (average excluding offal), raw có bao nhiêu calo?

250 g Meat (average excluding offal), raw có 350 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1111 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ