Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Game meat (average), raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
114
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 70 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 21 g | 0 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 11 g | 0 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 32 g | 0 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 42 g | 0 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 53 g | 0 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Game meat (average), raw
100 g Game meat (average), raw có bao nhiêu calo?
100 g Game meat (average), raw có 114 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Game meat (average), raw có bao nhiêu calo?
50 g Game meat (average), raw có 57 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Game meat (average), raw có bao nhiêu calo?
150 g Game meat (average), raw có 171 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g Game meat (average), raw có bao nhiêu calo?
200 g Game meat (average), raw có 228 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
250 g Game meat (average), raw có bao nhiêu calo?
250 g Game meat (average), raw có 285 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1125 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ