Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 161 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 9 g 12%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 56 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16120 g0 g9 g
50 g50 g8110 g0 g4,5 g
150 g150 g24230 g0 g14 g
200 g200 g32240 g0 g18 g
250 g250 g40350 g0 g23 g

Câu hỏi về Poultry with skin (average), raw

100 g Poultry with skin (average), raw có bao nhiêu calo?

100 g Poultry with skin (average), raw có 161 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.

50 g Poultry with skin (average), raw có bao nhiêu calo?

50 g Poultry with skin (average), raw có 81 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

150 g Poultry with skin (average), raw có bao nhiêu calo?

150 g Poultry with skin (average), raw có 242 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Poultry with skin (average), raw có bao nhiêu calo?

200 g Poultry with skin (average), raw có 322 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Poultry with skin (average), raw có bao nhiêu calo?

250 g Poultry with skin (average), raw có 403 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1109 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ