Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken, flesh and skin, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
174
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 174 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 76 mg 3%
- Cholesterol 75 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 1,6 mg 2%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 8 mg 50%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Biotin (B7) 2 µg 7%
- Folate (B9) 23,6 µg 6%
- Vitamin B12 0,43 µg 18%
- Choline 59,7 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,58 mg 3%
- Magiê 22,4 mg 5%
- Phốt pho 147 mg 12%
- Kali 281 mg 6%
- Kẽm 0,92 mg 8%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 12,4 µg 23%
- Iốt 0,4 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 174 | 18 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 9 g | 0 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 261 | 27 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 348 | 36 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 435 | 45 g | 0 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Chicken flesh only128 kcal / 100 g
- Chicken leg152 kcal / 100 g
- Turkey flesh and skin126 kcal / 100 g
- Poularde flesh and skin175 kcal / 100 g
- Duck flesh and skin400 kcal / 100 g
- Turkey flesh only105 kcal / 100 g
- Poultry with skin161 kcal / 100 g
- Goose flesh and skin366 kcal / 100 g
- Frango pele crua474 kcal / 100 g
- Duck flesh only119 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chicken, flesh and skin, raw
100 g Chicken, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?
100 g Chicken, flesh and skin, raw có 174 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Chicken, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?
50 g Chicken, flesh and skin, raw có 87 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Chicken, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?
150 g Chicken, flesh and skin, raw có 261 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Chicken, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?
200 g Chicken, flesh and skin, raw có 348 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Chicken, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?
250 g Chicken, flesh and skin, raw có 435 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 959 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ