Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken, flesh only, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
128
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo5,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 76 mg 3%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 2,3 mg 3%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 8,2 mg 51%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Biotin (B7) 2 µg 7%
- Folate (B9) 21,2 µg 5%
- Vitamin B12 0,42 µg 18%
- Choline 65,7 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,58 mg 3%
- Magiê 24,2 mg 6%
- Phốt pho 173 mg 14%
- Kali 281 mg 6%
- Kẽm 0,97 mg 9%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 12,4 µg 23%
- Iốt 0,4 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 19 g | 0 g | 5,6 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 9,6 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 29 g | 0 g | 8,5 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 39 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 48 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Chicken flesh and skin174 kcal / 100 g
- Chicken hen106 kcal / 100 g
- Turkey flesh only105 kcal / 100 g
- Duck flesh only119 kcal / 100 g
- Turkey flesh and skin126 kcal / 100 g
- Chicken breast without skin105 kcal / 100 g
- Duck breast116 kcal / 100 g
- Liver broiler or fryer119 kcal / 100 g
- Poularde flesh and skin175 kcal / 100 g
- Goose flesh only155 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chicken, flesh only, raw
100 g Chicken, flesh only, raw có bao nhiêu calo?
100 g Chicken, flesh only, raw có 128 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
50 g Chicken, flesh only, raw có bao nhiêu calo?
50 g Chicken, flesh only, raw có 64 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Chicken, flesh only, raw có bao nhiêu calo?
150 g Chicken, flesh only, raw có 192 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
200 g Chicken, flesh only, raw có bao nhiêu calo?
200 g Chicken, flesh only, raw có 256 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Chicken, flesh only, raw có bao nhiêu calo?
250 g Chicken, flesh only, raw có 320 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 795 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ