Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Meat, chicken, breast, without skin, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
105
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 21 g | 0 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 11 g | 0 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 32 g | 0 g | 3,4 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 42 g | 0 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 53 g | 0 g | 5,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Chicken breast without skin without oil unsalted153 kcal / 100 g
- Chicken breast without skin without oil unsalted150 kcal / 100 g
- Chicken leg135 kcal / 100 g
- Frango peito sem pele cru108 kcal / 100 g
- Chicken flesh only128 kcal / 100 g
- Beef breast188 kcal / 100 g
- Poultry without skin114 kcal / 100 g
- Frango peito com pele cru177 kcal / 100 g
- Turkey breast109 kcal / 100 g
- Phi lê ức gàsống102 kcal / 100 g
Câu hỏi về Meat, chicken, breast, without skin, raw
100 g Meat, chicken, breast, without skin, raw có bao nhiêu calo?
100 g Meat, chicken, breast, without skin, raw có 105 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Meat, chicken, breast, without skin, raw có bao nhiêu calo?
50 g Meat, chicken, breast, without skin, raw có 53 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Meat, chicken, breast, without skin, raw có bao nhiêu calo?
150 g Meat, chicken, breast, without skin, raw có 158 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
200 g Meat, chicken, breast, without skin, raw có bao nhiêu calo?
200 g Meat, chicken, breast, without skin, raw có 210 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g Meat, chicken, breast, without skin, raw có bao nhiêu calo?
250 g Meat, chicken, breast, without skin, raw có 263 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0133F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ