Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 114 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 62 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11423 g0,1 g2,5 g
50 g50 g5712 g0,1 g1,3 g
150 g150 g17134 g0,2 g3,8 g
200 g200 g22846 g0,2 g5 g
250 g250 g28557 g0,3 g6,3 g

Câu hỏi về Poultry without skin (average excluding offal), raw

100 g Poultry without skin (average excluding offal), raw có bao nhiêu calo?

100 g Poultry without skin (average excluding offal), raw có 114 kcal, gồm 23 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Poultry without skin (average excluding offal), raw có bao nhiêu calo?

50 g Poultry without skin (average excluding offal), raw có 57 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Poultry without skin (average excluding offal), raw có bao nhiêu calo?

150 g Poultry without skin (average excluding offal), raw có 171 kcal, gồm 34 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Poultry without skin (average excluding offal), raw có bao nhiêu calo?

200 g Poultry without skin (average excluding offal), raw có 228 kcal, gồm 46 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Poultry without skin (average excluding offal), raw có bao nhiêu calo?

250 g Poultry without skin (average excluding offal), raw có 285 kcal, gồm 57 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1108 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ