Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef (average excluding offal, chop), raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
137
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo5,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 137 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 45 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 137 | 21 g | 0 g | 5,7 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 11 g | 0 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 206 | 32 g | 0 g | 8,6 g |
| 200 g | 200 g | 274 | 43 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 343 | 54 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Beef (average excluding offal, chop), raw
100 g Beef (average excluding offal, chop), raw có bao nhiêu calo?
100 g Beef (average excluding offal, chop), raw có 137 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
50 g Beef (average excluding offal, chop), raw có bao nhiêu calo?
50 g Beef (average excluding offal, chop), raw có 69 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Beef (average excluding offal, chop), raw có bao nhiêu calo?
150 g Beef (average excluding offal, chop), raw có 206 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
200 g Beef (average excluding offal, chop), raw có bao nhiêu calo?
200 g Beef (average excluding offal, chop), raw có 274 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Beef (average excluding offal, chop), raw có bao nhiêu calo?
250 g Beef (average excluding offal, chop), raw có 343 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1103 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ