Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Escalope (average of beef, veal, pork, poultry), raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 110 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 61 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 110 | 23 g | 0,2 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 11 g | 0,1 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 165 | 34 g | 0,3 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 220 | 45 g | 0,4 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 275 | 57 g | 0,5 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Escalope (average of beef, veal, pork, poultry), raw
100 g Escalope (average of beef, veal, pork, poultry), raw có bao nhiêu calo?
100 g Escalope (average of beef, veal, pork, poultry), raw có 110 kcal, gồm 23 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Escalope (average of beef, veal, pork, poultry), raw có bao nhiêu calo?
50 g Escalope (average of beef, veal, pork, poultry), raw có 55 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Escalope (average of beef, veal, pork, poultry), raw có bao nhiêu calo?
150 g Escalope (average of beef, veal, pork, poultry), raw có 165 kcal, gồm 34 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g Escalope (average of beef, veal, pork, poultry), raw có bao nhiêu calo?
200 g Escalope (average of beef, veal, pork, poultry), raw có 220 kcal, gồm 45 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Escalope (average of beef, veal, pork, poultry), raw có bao nhiêu calo?
250 g Escalope (average of beef, veal, pork, poultry), raw có 275 kcal, gồm 57 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1101 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ