Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork, round, schnitzel, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
115
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 72 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 23 g | 0 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 11 g | 0 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 34 g | 0 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 45 g | 0 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 57 g | 0 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Beef round111 kcal / 100 g
- Pork round162 kcal / 100 g
- Chopped pork134 kcal / 100 g
- Escalope110 kcal / 100 g
- Roe schnitzel105 kcal / 100 g
- Turkey breast109 kcal / 100 g
- Thịt heo schnitzelkhông tẩm bột chiên xù, sống109 kcal / 100 g
- Thịt thăn heo cắt lát sốngsống129 kcal / 100 g
- Schnitzel thịt heotừ phần đùi trên, sống106 kcal / 100 g
- Chop177 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pork, round, schnitzel, raw
100 g Pork, round, schnitzel, raw có bao nhiêu calo?
100 g Pork, round, schnitzel, raw có 115 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Pork, round, schnitzel, raw có bao nhiêu calo?
50 g Pork, round, schnitzel, raw có 58 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Pork, round, schnitzel, raw có bao nhiêu calo?
150 g Pork, round, schnitzel, raw có 173 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
200 g Pork, round, schnitzel, raw có bao nhiêu calo?
200 g Pork, round, schnitzel, raw có 230 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
250 g Pork, round, schnitzel, raw có bao nhiêu calo?
250 g Pork, round, schnitzel, raw có 288 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 679 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ