Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 173 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 7,6 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 74 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 173 | 26 g | 0,7 g | 7,6 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 13 g | 0,4 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 260 | 38 g | 1,1 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 346 | 51 g | 1,4 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 433 | 64 g | 1,8 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Chân giò heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, sống212 kcal / 100 g
- Khớp chân giò heosống101 kcal / 100 g
- Giò heo muốiướp muối, thịt lợn, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, không làm nóng177 kcal / 100 g
- Giò heo nửatươi, đùi, nửa cẳng chân, nạc và mỡ có thể tách rời, sống193 kcal / 100 g
- Giò heo nửa nạctươi, đùi, nửa cẳng chân, chỉ nạc, sống119 kcal / 100 g
- Khoeo chân sau lợnsống222 kcal / 100 g
- Khoanh giò trước heosống200 kcal / 100 g
- Thăn chân bêsống116 kcal / 100 g
- Khớp chân lợnsống, nạc122 kcal / 100 g
- Đùi lợnnguyên miếng, nạc, sống136 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giò heo
Giò heo có phải là chân giò heo không?
Tên gọi thường dùng có thể chồng lấn: giò heo thường chỉ phần chân lợn, còn chân giò heo cũng được dùng để gọi phần thịt này. Khi mua, bạn có thể hỏi rõ là giò trước hay giò sau, có khoanh xương hay đã lọc xương.
Luộc giò heo bao lâu thì mềm?
Chần giò heo vài phút rồi rửa sạch, sau đó hầm liu riu khoảng 1,5–2 giờ đến khi xiên đũa thấy mềm; nồi áp suất thường mất khoảng 35–45 phút. Để da không rách và nước dùng trong, giữ lửa nhỏ, hớt bọt và đừng để sôi bùng.
Nấu đông giò heo thế nào để thịt mềm mà nước đông?
Hầm giò heo với bì, hành và gia vị ở lửa nhỏ đến khi thịt mềm, thường khoảng 1,5–2 giờ; lọc nước rồi để nguội và làm lạnh cho đông. Chân giò có nhiều gân và da nên nước hầm thường tự đông, không cần thêm bột gelatin.
Giò heo thường nấu món gì?
Giò heo hợp với món hầm, kho và món nước như bún bò Huế, giò heo hầm măng, giả cầy hoặc thịt đông. Khi nấu cùng dưa chua, măng hay rau củ, vị chua và thanh giúp cân bằng độ béo của da và thịt.
Giò heo nên chọn phần trước hay phần sau?
Giò trước thường nhỏ, nhiều gân và thịt săn nên hợp hầm, nấu bún hoặc giả cầy. Giò sau thường to và nhiều thịt hơn, tiện làm món kho hoặc món cần những khoanh thịt dày.
Bảo quản giò heo sống và giò heo đã nấu thế nào?
Cất giò heo sống trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng một đến hai ngày; muốn để lâu hơn thì chia phần, bọc kín rồi cấp đông. Giò đã nấu nên làm nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ.
Có thể thay giò heo bằng khớp chân lợn không?
Được, nhất là trong món hầm hoặc nấu nước dùng, nhưng khớp chân lợn thường nhiều gân, ít thịt hơn và có thể cần hầm lâu để mềm. Nếu món cần khoanh thịt lớn để ăn, giò heo phù hợp hơn.
Giò heo có nhiều chất đạm không?
Một khẩu phần 100 g giò heo có 26 g chất đạm. Tuy nhiên, phần da và mỡ làm lượng chất béo cũng đáng kể, nên khẩu phần ăn thường nhỏ hơn một miếng giò lớn.
Nguồn: Swiss FSVO 678 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ