Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 122 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 56 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,46 mg 38%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 10,6 mg 66%
  • Axit pantothenic (B5) 0,86 mg 17%
  • Vitamin B6 0,34 mg 20%
  • Biotin (B7) 4,3 µg 14%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,64 mg 4%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 205 mg 16%
  • Kali 377 mg 8%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 22 µg 40%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12223 g0 g3,3 g
50 g50 g6112 g0 g1,7 g
150 g150 g18335 g0 g5 g
200 g200 g24446 g0 g6,6 g
250 g250 g30558 g0 g8,3 g

Câu hỏi về Khớp chân lợn

100 g Khớp chân lợn có bao nhiêu calo?

100 g Khớp chân lợn có 122 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Khớp chân lợn có bao nhiêu calo?

50 g Khớp chân lợn có 61 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Khớp chân lợn có bao nhiêu calo?

150 g Khớp chân lợn có 183 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Khớp chân lợn có bao nhiêu calo?

200 g Khớp chân lợn có 244 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

250 g Khớp chân lợn có bao nhiêu calo?

250 g Khớp chân lợn có 305 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-512 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ