Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 218 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 6 g 30%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 61 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,8 µg 4%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,71 mg 59%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 4,7 mg 29%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
  • Vitamin B6 0,37 mg 22%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Selen 11 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21818 g0 g16 g
50 g50 g1098,8 g0 g8,2 g
150 g150 g32726 g0 g25 g
200 g200 g43635 g0 g33 g
250 g250 g54544 g0 g41 g

Câu hỏi về Miếng thịt vai lợn

100 g Miếng thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

100 g Miếng thịt vai lợn có 218 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Miếng thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

50 g Miếng thịt vai lợn có 109 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

150 g Miếng thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

150 g Miếng thịt vai lợn có 327 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Miếng thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

200 g Miếng thịt vai lợn có 436 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Miếng thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

250 g Miếng thịt vai lợn có 545 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-549 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ