Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết nạc vai heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, vai, phần boston butt, nạc và mỡ có thể tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 186 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 61 mg 3%
- Cholesterol 62 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,52 mg 43%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 29%
- Vitamin B6 0,49 mg 29%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,91 µg 38%
- Choline 73,3 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 190 mg 15%
- Kali 318 mg 7%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 26,2 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 186 | 17 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 210 | 20 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 420 | 39 g | 0 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 105 | 9,8 g | 0 g | 7 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 631 | 59 g | 0 g | 42 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 841 | 79 g | 0 g | 56 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 8,7 g | 0 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 279 | 26 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 372 | 35 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 465 | 44 g | 0 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết vai lợncổ, sống, nạc và mỡ168 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợn nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ227 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vaitươi, thăn, vai, không xương, chỉ có phần nạc và mỡ tách được, sống157 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heotươi, thăn, vai, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống194 kcal / 100 g
- Thịt vai lợncó xương, nạc, sống132 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợnkhông xương, nạc và mỡ, sống245 kcal / 100 g
- Vai lợnnguyên chiếc, nạc, sống148 kcal / 100 g
- Cuộn vai heoướp muối, mỡ và nạc tách rời, quay287 kcal / 100 g
- Miếng thịt vai lợncổ, sống, nạc và mỡ218 kcal / 100 g
- Vai lợn cuộn muối xông khóimuối, phần nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng269 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết nạc vai heo
100 g Bít tết nạc vai heo có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết nạc vai heo có 186 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết nạc vai heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết nạc vai heo có 210 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết nạc vai heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết nạc vai heo có 420 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết nạc vai heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết nạc vai heo có 105 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết nạc vai heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết nạc vai heo có 631 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết nạc vai heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết nạc vai heo có 841 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.
50 g Bít tết nạc vai heo có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết nạc vai heo có 93 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g Bít tết nạc vai heo có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết nạc vai heo có 279 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167849 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ