Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 245 kcal —
  • Chất đạm 17 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Chất béo bão hòa 7,1 g 36%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 59,2 mg 3%
  • Cholesterol 69,6 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0,7 mg 1%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Vitamin E 0,22 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,8 mg 67%
  • Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
  • Niacin (B3) 5,4 mg 34%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 1 µg 43%
  • Choline 73,3 mg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 18,6 mg 4%
  • Phốt pho 172 mg 14%
  • Kali 278 mg 6%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 26,2 µg 48%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24517 g0 g19 g
50 g50 g1238,7 g0 g9,5 g
150 g150 g36826 g0 g29 g
200 g200 g49035 g0 g38 g
250 g250 g61343 g0 g48 g

Câu hỏi về Thịt cổ lợn

100 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

100 g Thịt cổ lợn có 245 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

50 g Thịt cổ lợn có 123 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

150 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

150 g Thịt cổ lợn có 368 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

200 g Thịt cổ lợn có 490 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.

250 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

250 g Thịt cổ lợn có 613 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1971 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ