Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 236 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 65 mg 3%
  • Cholesterol 71 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0,7 mg 1%
  • Vitamin D 1,7 µg 9%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,77 mg 64%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 24%
  • Axit pantothenic (B5) 0,72 mg 14%
  • Vitamin B6 0,35 mg 20%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,74 µg 31%
  • Choline 60,6 mg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 182 mg 15%
  • Kali 302 mg 6%
  • Kẽm 2,7 mg 25%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 25,5 µg 46%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23617 g0 g18 g
50 g50 g1188,6 g0 g9 g
150 g150 g35426 g0 g27 g
200 g200 g47234 g0 g36 g
250 g250 g59043 g0 g45 g

Câu hỏi về Vai lợn

100 g Vai lợn có bao nhiêu calo?

100 g Vai lợn có 236 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Vai lợn có bao nhiêu calo?

50 g Vai lợn có 118 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.

150 g Vai lợn có bao nhiêu calo?

150 g Vai lợn có 354 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Vai lợn có bao nhiêu calo?

200 g Vai lợn có 472 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.

250 g Vai lợn có bao nhiêu calo?

250 g Vai lợn có 590 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1813 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ