Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 253 kcal —
  • Chất đạm 30 g 60%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 46,4 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,71 mg 59%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 4,3 mg 27%
  • Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
  • Vitamin B6 0,34 mg 20%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,58 µg 24%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 195 mg 16%
  • Kali 318 mg 7%
  • Kẽm 4,2 mg 38%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 16 µg 29%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25330 g0 g15 g
50 g50 g12715 g0 g7,4 g
150 g150 g38045 g0 g22 g
200 g200 g50660 g0 g30 g
250 g250 g63375 g0 g37 g

Câu hỏi về Thịt vai lợn

100 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

100 g Thịt vai lợn có 253 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

50 g Thịt vai lợn có 127 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

150 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

150 g Thịt vai lợn có 380 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

200 g Thịt vai lợn có 506 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

250 g Thịt vai lợn có 633 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 28010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ