Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 155 kcal —
  • Chất đạm 27 g 55%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 53 mg 2%
  • Cholesterol 82 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,73 mg 61%
  • Riboflavin (B2) 0,47 mg 36%
  • Niacin (B3) 6,3 mg 40%
  • Axit pantothenic (B5) 0,98 mg 20%
  • Vitamin B6 0,59 mg 35%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,76 µg 32%
  • Choline 112 mg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 254 mg 20%
  • Kali 415 mg 9%
  • Kẽm 2,7 mg 25%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 27 µg 49%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15528 g0 g4,2 g
1 khẩu phần92 g14325 g0 g3,9 g
2 khẩu phần184 g28551 g0 g7,8 g
½ khẩu phần46 g7113 g0 g1,9 g
3 khẩu phần276 g42876 g0 g12 g
4 khẩu phần368 g570101 g0 g16 g
50 g50 g7814 g0 g2,1 g
150 g150 g23341 g0 g6,3 g
200 g200 g31055 g0 g8,5 g
250 g250 g38869 g0 g11 g

Câu hỏi về Thịt vai lợn phần petite tender

100 g Thịt vai lợn phần petite tender có bao nhiêu calo?

100 g Thịt vai lợn phần petite tender có 155 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

1 khẩu phần (92 g) Thịt vai lợn phần petite tender có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (92 g) Thịt vai lợn phần petite tender có 143 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

2 khẩu phần (184 g) Thịt vai lợn phần petite tender có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (184 g) Thịt vai lợn phần petite tender có 285 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

½ khẩu phần (46 g) Thịt vai lợn phần petite tender có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (46 g) Thịt vai lợn phần petite tender có 71 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

3 khẩu phần (276 g) Thịt vai lợn phần petite tender có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (276 g) Thịt vai lợn phần petite tender có 428 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

4 khẩu phần (368 g) Thịt vai lợn phần petite tender có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (368 g) Thịt vai lợn phần petite tender có 570 kcal, gồm 101 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Thịt vai lợn phần petite tender có bao nhiêu calo?

50 g Thịt vai lợn phần petite tender có 78 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Thịt vai lợn phần petite tender có bao nhiêu calo?

150 g Thịt vai lợn phần petite tender có 233 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169189 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ