Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 235 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 96 mg 4%
- Cholesterol 86 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,44 mg 37%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,35 mg 20%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,74 µg 31%
- Choline 103 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,92 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 240 mg 19%
- Kali 357 mg 8%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 29,4 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 235 | 25 g | 0 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 200 | 21 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 400 | 42 g | 0 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 100 | 11 g | 0 g | 6,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 599 | 63 g | 0 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 799 | 85 g | 0 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 12 g | 0 g | 7,2 g |
| 150 g | 150 g | 353 | 37 g | 0 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 470 | 50 g | 0 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 588 | 62 g | 0 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai lợncó xương, nạc, kho/om233 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn nguyên miếng quaytươi, nguyên miếng, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay292 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợntươi, vai, boston butt, chỉ có phần nạc tách rời, nấu chín, kho233 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn có xươngcó xương, nạc và mỡ, om267 kcal / 100 g
- Vai lợn nấu tiêu chuẩnđã nấu, tiêu chuẩn, không da, lọc mỡ123 kcal / 100 g
- Vai heođược muối, vai, phần vai trước, mỡ và nạc có thể tách rời, quay280 kcal / 100 g
- Thịt vai heoướp muối, chỉ có phần nạc tách rời, quay170 kcal / 100 g
- Thịt vai heo nạc quaytươi, nguyên cái, chỉ phần nạc, đã nấu chín, quay230 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai heotươi, vai, phần boston butt, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho/om267 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, om255 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai lợn
100 g Vai lợn có bao nhiêu calo?
100 g Vai lợn có 235 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai lợn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai lợn có 200 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai lợn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai lợn có 400 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai lợn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai lợn có 100 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai lợn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai lợn có 599 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai lợn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai lợn có 799 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.
50 g Vai lợn có bao nhiêu calo?
50 g Vai lợn có 118 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
150 g Vai lợn có bao nhiêu calo?
150 g Vai lợn có 353 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168256 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ