Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, chỉ có phần nạc tách rời, đã nấu chín, kho/om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 194 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,9 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 100 mg 4%
- Cholesterol 87 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,46 mg 39%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 5,5 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,76 µg 32%
- Choline 111 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 254 mg 20%
- Kali 382 mg 8%
- Kẽm 3,4 mg 30%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 31,2 µg 57%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 194 | 27 g | 0 g | 8,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 165 | 23 g | 0 g | 7,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 330 | 46 g | 0 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 82 | 11 g | 0 g | 3,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 495 | 68 g | 0 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 660 | 91 g | 0 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 13 g | 0 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 291 | 40 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 388 | 54 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 485 | 67 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai lợn có xươngcó xương, nạc và mỡ, om267 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn nguyên miếng quaytươi, nguyên miếng, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay292 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn phần petite tenderkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ155 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn quaytươi, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay269 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn quay nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, quay232 kcal / 100 g
- Vai lợnnạc và mỡ, om235 kcal / 100 g
- Thịt vai heoướp muối, chỉ có phần nạc tách rời, quay170 kcal / 100 g
- Vai heođược muối, vai, phần vai trước, mỡ và nạc có thể tách rời, quay280 kcal / 100 g
- Thịt vai heo nạc quaytươi, nguyên cái, chỉ phần nạc, đã nấu chín, quay230 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợntươi, vai, boston butt, chỉ có phần nạc tách rời, nấu chín, kho233 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai lợn
100 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai lợn có 194 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai lợn có 165 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai lợn có 330 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai lợn có 82 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai lợn có 495 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai lợn có 660 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai lợn có 97 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai lợn có 291 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167847 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ