Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai lợn quay nạc
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 232 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 88 mg 4%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 1,1 mg 93%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,2 µg 48%
- Choline 83,2 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 235 mg 19%
- Kali 427 mg 9%
- Kẽm 4,2 mg 38%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 36,1 µg 66%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 232 | 24 g | 0 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 197 | 21 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 394 | 41 g | 0 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 99 | 10 g | 0 g | 6,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 592 | 62 g | 0 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 789 | 82 g | 0 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 12 g | 0 g | 7,2 g |
| 150 g | 150 g | 348 | 36 g | 0 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 464 | 48 g | 0 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 580 | 61 g | 0 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai lợn quaytươi, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay269 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợn nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ227 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợn quay rút xương nạctươi, thăn, rút xương, chỉ có nạc, đã nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợntươi, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ259 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết nạctươi, thăn, có xương, chỉ thịt nạc, nấu chín, om222 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Cuộn vai heoướp muối, mỡ và nạc tách rời, quay287 kcal / 100 g
- Vai heo nướng nạcnướng, nạc202 kcal / 100 g
- Vai lợn nấu tiêu chuẩnđã nấu, tiêu chuẩn, không da, lọc mỡ123 kcal / 100 g
- Giò heo nửa nạctươi, đùi, nửa cẳng chân, chỉ nạc, nấu chín, quay175 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai lợn quay nạc
100 g Thịt vai lợn quay nạc có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai lợn quay nạc có 232 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai lợn quay nạc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai lợn quay nạc có 197 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai lợn quay nạc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai lợn quay nạc có 394 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai lợn quay nạc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai lợn quay nạc có 99 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai lợn quay nạc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai lợn quay nạc có 592 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai lợn quay nạc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai lợn quay nạc có 789 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.
50 g Thịt vai lợn quay nạc có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai lợn quay nạc có 116 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
150 g Thịt vai lợn quay nạc có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai lợn quay nạc có 348 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167852 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ