Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cuộn vai heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối, mỡ và nạc tách rời, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 287 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 23 g 30%
- Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 973 mg 42%
- Cholesterol 67 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 3,2 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,46 mg 38%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,77 mg 15%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 1,1 µg 44%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,89 mg 5%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 156 mg 12%
- Kali 194 mg 4%
- Kẽm 2,5 mg 22%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 28,6 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 287 | 17 g | 0,4 g | 24 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 244 | 15 g | 0,3 g | 20 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 488 | 29 g | 0,6 g | 40 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 122 | 7,3 g | 0,2 g | 10 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 732 | 44 g | 0,9 g | 60 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 976 | 59 g | 1,3 g | 80 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 8,6 g | 0,2 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 431 | 26 g | 0,6 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 574 | 35 g | 0,7 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 718 | 43 g | 0,9 g | 59 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt cổ lợn quay rút xươngtươi, thăn, rút xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay199 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợn quaytươi, thăn, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay254 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai heotươi, vai, phần boston butt, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho/om267 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vaitươi, thăn, vai, không xương, chỉ có phần nạc và mỡ tách được, sống157 kcal / 100 g
- Cuộn vai giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, nạc và mỡ, chưa làm nóng198 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, chiên áp chảo256 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợntươi, vai, boston butt, chỉ có phần nạc tách rời, nấu chín, kho233 kcal / 100 g
- Vai heođược muối, vai, phần vai trước, mỡ và nạc có thể tách rời, quay280 kcal / 100 g
- Vai lợnnạc và mỡ, quay317 kcal / 100 g
- Miếng thịt vai lợncổ, hầm nồi, nạc và mỡ260 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cuộn vai heo
100 g Cuộn vai heo có bao nhiêu calo?
100 g Cuộn vai heo có 287 kcal, gồm 17 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 24 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Cuộn vai heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Cuộn vai heo có 244 kcal, gồm 15 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 20 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Cuộn vai heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Cuộn vai heo có 488 kcal, gồm 29 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 40 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Cuộn vai heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Cuộn vai heo có 122 kcal, gồm 7,3 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 10 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Cuộn vai heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Cuộn vai heo có 732 kcal, gồm 44 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 60 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Cuộn vai heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Cuộn vai heo có 976 kcal, gồm 59 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 80 g chất béo.
50 g Cuộn vai heo có bao nhiêu calo?
50 g Cuộn vai heo có 144 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Cuộn vai heo có bao nhiêu calo?
150 g Cuộn vai heo có 431 kcal, gồm 26 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168289 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ