Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thăn, vai, không xương, chỉ có phần nạc và mỡ tách được, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 157 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 7,9 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 64 mg 3%
- Cholesterol 59 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,6 mg 50%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 6,6 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 0,83 mg 17%
- Vitamin B6 0,55 mg 32%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,49 µg 20%
- Choline 70,5 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,74 mg 4%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 233 mg 19%
- Kali 372 mg 8%
- Kẽm 1,7 mg 16%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 37,1 µg 67%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 157 | 21 g | 0,8 g | 7,9 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 177 | 23 g | 0,9 g | 9 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 355 | 46 g | 1,7 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 89 | 12 g | 0,4 g | 4,5 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 532 | 70 g | 2,6 g | 27 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 710 | 93 g | 3,4 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 10 g | 0,4 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 236 | 31 g | 1,1 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 314 | 41 g | 1,5 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 393 | 51 g | 1,9 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạctươi, thăn, vai, không xương, chỉ có phần thịt nạc tách được, sống123 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heo nạctươi, thăn, vai, có xương, chỉ thịt nạc tách rời, sống143 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai heotươi, vai, phần boston butt, nạc và mỡ có thể tách rời, sống186 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợn quay rút xươngtươi, thăn, rút xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay199 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, om255 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợnkhông xương, nạc và mỡ, sống245 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợncổ, sống, nạc và mỡ168 kcal / 100 g
- Cuộn vai heoướp muối, mỡ và nạc tách rời, quay287 kcal / 100 g
- Vai lợn cuộn muối xông khóimuối, phần nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng269 kcal / 100 g
- Miếng thịt vai lợncổ, sống, nạc và mỡ218 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai
100 g Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai có 157 kcal, gồm 21 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai có 177 kcal, gồm 23 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 9 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai có 355 kcal, gồm 46 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai có 89 kcal, gồm 12 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai có 532 kcal, gồm 70 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 27 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai có 710 kcal, gồm 93 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 36 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai có 79 kcal, gồm 10 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai có 236 kcal, gồm 31 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168381 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ