Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt cổ lợn quay rút xương
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thăn, rút xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 199 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,6 mg 50%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 7,4 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 29%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,84 µg 35%
- Choline 91,5 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,89 mg 5%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 268 mg 21%
- Kali 439 mg 9%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 43,7 µg 79%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 199 | 27 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 169 | 23 g | 0 g | 8,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 338 | 45 g | 0 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 85 | 11 g | 0 g | 4,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 507 | 68 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 677 | 90 g | 0 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 13 g | 0 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 299 | 40 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 398 | 53 g | 0 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 498 | 66 g | 0 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai lợn quaytươi, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay269 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn quay nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, quay232 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Cuộn vai heoướp muối, mỡ và nạc tách rời, quay287 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, thăn, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ193 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai heotươi, vai, phần boston butt, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho/om267 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợn nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ227 kcal / 100 g
- Vai lợn cuộn muối xông khóimuối, phần nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng269 kcal / 100 g
- Đùi heo quayphần trong, lọc xương, nạc và mỡ, quay172 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt cổ lợn quay rút xương
100 g Thịt cổ lợn quay rút xương có bao nhiêu calo?
100 g Thịt cổ lợn quay rút xương có 199 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt cổ lợn quay rút xương có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt cổ lợn quay rút xương có 169 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt cổ lợn quay rút xương có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt cổ lợn quay rút xương có 338 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt cổ lợn quay rút xương có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt cổ lợn quay rút xương có 85 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt cổ lợn quay rút xương có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt cổ lợn quay rút xương có 507 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt cổ lợn quay rút xương có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt cổ lợn quay rút xương có 677 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Thịt cổ lợn quay rút xương có bao nhiêu calo?
50 g Thịt cổ lợn quay rút xương có 100 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
150 g Thịt cổ lợn quay rút xương có bao nhiêu calo?
150 g Thịt cổ lợn quay rút xương có 299 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169198 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ