Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo rút xương
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 169 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 6,7 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,67 mg 56%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 8,1 mg 50%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,69 µg 29%
- Choline 74,3 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,92 mg 5%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 284 mg 23%
- Kali 430 mg 9%
- Kẽm 2,5 mg 22%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 47,2 µg 86%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 169 | 26 g | 0,9 g | 6,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 144 | 22 g | 0,8 g | 5,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 287 | 44 g | 1,5 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 72 | 11 g | 0,4 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 431 | 67 g | 2,3 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 575 | 89 g | 3 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 13 g | 0,4 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 254 | 39 g | 1,3 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 338 | 52 g | 1,8 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 423 | 65 g | 2,2 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt cổ lợn quay rút xươngtươi, thăn, rút xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay199 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợn nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ227 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợn quay nạctươi, thăn, có xương, chỉ có nạc, đã nấu chín, quay217 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạctươi, thăn, vai, không xương, chỉ có phần thịt nạc tách được, sống123 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợntươi, vai, boston butt, chỉ có phần nạc tách rời, nấu chín, kho233 kcal / 100 g
- Cuộn vai heoướp muối, mỡ và nạc tách rời, quay287 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo rút xương
100 g Sườn cốt lết heo rút xương có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo rút xương có 169 kcal, gồm 26 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo rút xương có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo rút xương có 144 kcal, gồm 22 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo rút xương có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo rút xương có 287 kcal, gồm 44 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo rút xương có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo rút xương có 72 kcal, gồm 11 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo rút xương có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo rút xương có 431 kcal, gồm 67 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo rút xương có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo rút xương có 575 kcal, gồm 89 g đạm, 3 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo rút xương có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo rút xương có 85 kcal, gồm 13 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo rút xương có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo rút xương có 254 kcal, gồm 39 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169196 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ